menu_book
見出し語検索結果 "ăn thử" (1件)
ăn thử
日本語
動試食する
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
swap_horiz
類語検索結果 "ăn thử" (3件)
hoàn thuế
日本語
名税金の払い戻し
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
tiêu bản thực vật
日本語
名植物標本
format_quote
フレーズ検索結果 "ăn thử" (4件)
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)